bất nghĩa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu đạo nghĩa, trái với lẽ phải, không giữ trọn đạo làm người: Chỉ hành vi, thái độ hoặc con người đi ngược lại những nguyên tắc đạo đức, tình nghĩa cơ bản được xã hội thừa nhận, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân thiết như cha con, vợ chồng, bạn bè, thầy trò.
- Phản bội, vong ơn bội nghĩa: Nhấn mạnh đến sự phản bội, không giữ lời hứa hoặc quên ơn người đã giúp đỡ, đối xử tệ bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm con mà đuổi cha mẹ già ra đường thật là hành vi bất nghĩa. (Hành động đó trái hoàn toàn với đạo làm con.)
- Hắn ta là kẻ bất nghĩa, nhận được sự giúp đỡ rồi sau lại quay lưng nói xấu ân nhân. (Người đó đã phản bội lại lòng tốt của người đã giúp mình.)
- Câu chuyện về gã bất nghĩa được dân làng lên án kịch liệt. (Mọi người đều lên án hành vi vô ơn của người đàn ông đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn ở bất nghĩa": Cụm động từ chỉ cách sống, cách đối xử thiếu tình nghĩa, không phải đạo.
- Cha mẹ nuôi nấng mà giờ nó ăn ở bất nghĩa, bỏ mặc không quan tâm. (Nó có lối sống vô ơn, không chăm sóc lại người đã nuôi dưỡng mình.)
"Kẻ bất nghĩa": Danh từ chỉ người có hành vi, bản chất vong ơn bội nghĩa.
- Trong văn học, hình tượng kẻ bất nghĩa thường bị trừng phạt thích đáng. (Nhân vật phản diện không có đạo nghĩa thường phải nhận kết cục xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Bội nghĩa (tính từ): Gần nghĩa với "bất nghĩa", nhấn mạnh sự phản bội lại tình nghĩa, lời thề ước.
- Lời hứa năm xưa giờ hắn đã bội nghĩa. (Anh ta đã không giữ lời hứa.)
Vong ơn (tính từ): Quên ơn người đã giúp đỡ mình.
- Sống trên đời không nên làm kẻ vong ơn. (Không nên sống mà quên ơn người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Vô ơn: Không biết ơn, không nhớ đến công lao, sự giúp đỡ của người khác.
- Bạc nghĩa: Nhạt phai, thay đổi tình nghĩa (thường dùng trong quan hệ lứa đôi).
- Tàn nhẫn: Độc ác, không có lòng thương (có thể bao hàm nghĩa "bất nghĩa" trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Trung nghĩa: Trung thành và có nghĩa khí.
- Có nghĩa: Biết giữ đạo nghĩa, sống tình cảm.
- Ân nghĩa: Nặng tình nặng nghĩa, biết ơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Ăn cháo đá bát": Thành ngữ chỉ hành vi phản bội, vong ơn, được hưởng lợi từ người khác rồi lại đối xử tệ với họ. Đây là một biểu hiện cụ thể của sự "bất nghĩa".
- Cứu nó lúc hoạn nạn, giờ nó giàu có lại coi thường mình, đúng là ăn cháo đá bát. (Hành động vong ơn bội nghĩa rõ ràng.)
"Qua cầu rút ván": Thành ngữ chỉ việc đạt được mục đích rồi thì phá hủy phương tiện đã giúp mình, không cần đến người đã giúp đỡ nữa.
- Hắn làm ăn phát đạt nhờ vốn liếng của bạn, giờ lại qua cầu rút ván. (Đó là một kiểu sống bất nghĩa.)